TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10861. dog-tired mệt lử, mệt rã rời

Thêm vào từ điển của tôi
10862. sesquitertial (thuộc) tỷ số 4 3

Thêm vào từ điển của tôi
10863. archduke (sử học) hoàng tử nước Ao

Thêm vào từ điển của tôi
10864. gape cái ngáp

Thêm vào từ điển của tôi
10865. storage battery bộ ắc quy, bộ pin

Thêm vào từ điển của tôi
10866. puppetry trò múa rối

Thêm vào từ điển của tôi
10867. feather-stitch sự khâu theo đường chữ chi

Thêm vào từ điển của tôi
10868. eternalize làm cho vĩnh viễn, làm cho bất ...

Thêm vào từ điển của tôi
10869. busheller (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần á...

Thêm vào từ điển của tôi
10870. internalization sự tiếp thu (phong tục, văn hoá...

Thêm vào từ điển của tôi