10852.
labeller
người dán nhãn, máy dán nhãn
Thêm vào từ điển của tôi
10853.
anchor-watch
phiên gác lúc tàu thả neo đậu l...
Thêm vào từ điển của tôi
10854.
malediction
lời chửi rủa, lời nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
10855.
sky-writing
chữ (quảng cáo...) vẽ lên bầu t...
Thêm vào từ điển của tôi
10856.
continuance
sự tiếp tục, sự tồn tại (một ch...
Thêm vào từ điển của tôi
10857.
vapourish
như hơi nước
Thêm vào từ điển của tôi
10860.
suitableness
sự hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi