TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10811. cantilever (kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn

Thêm vào từ điển của tôi
10812. gooseberry (thực vật học) cây lý gai

Thêm vào từ điển của tôi
10813. shakedown sự rung cây lấy quả

Thêm vào từ điển của tôi
10814. hedge-sparrow (động vật học) chim chích bờ gi...

Thêm vào từ điển của tôi
10815. disquietude sự không an tâm, sự không yên l...

Thêm vào từ điển của tôi
10816. toughish hơi dai, hơi bền

Thêm vào từ điển của tôi
10817. arrear (số nhiều) việc đang làm dở, vi...

Thêm vào từ điển của tôi
10818. interoceanic giữa các đại dương

Thêm vào từ điển của tôi
10819. skirt-dancing sự nhảy xoè váy

Thêm vào từ điển của tôi
10820. over-activity sự quá nhanh nhẩu; sự quá tích ...

Thêm vào từ điển của tôi