10811.
gas-warfare
chiến tranh hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
10812.
choosey
(thông tục) hay kén cá chọn can...
Thêm vào từ điển của tôi
10813.
major-generalsy
(quân sự) chức trung tướng, hàm...
Thêm vào từ điển của tôi
10814.
malediction
lời chửi rủa, lời nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
10815.
beastliness
sự tham ăn, tham uống; sự say s...
Thêm vào từ điển của tôi
10817.
devilry
yêu thuật; quỷ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
10818.
socketed
có lắp đui; đã lắp vào đui
Thêm vào từ điển của tôi
10819.
sainted
đáng được coi như thánh
Thêm vào từ điển của tôi
10820.
eternalize
làm cho vĩnh viễn, làm cho bất ...
Thêm vào từ điển của tôi