10242.
buck
hươu đực, hoẵng đực, nai đực; t...
Thêm vào từ điển của tôi
10243.
feelingly
có tình cảm
Thêm vào từ điển của tôi
10244.
dinner-wagon
bàn đẩy dọn ăn (dùng để chén, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
10247.
inhospitality
tính không mến khách
Thêm vào từ điển của tôi
10248.
uneaten
chưa ăn
Thêm vào từ điển của tôi
10249.
signalement
dấu hiệu nhận dạng (người bị cô...
Thêm vào từ điển của tôi
10250.
supercharger
(kỹ thuật) bơm tăng nạp (ở ô tô...
Thêm vào từ điển của tôi