10212.
good-fellowship
tính vui vẻ cởi mở, tính dễ gần
Thêm vào từ điển của tôi
10213.
supercooled
(vật lý) chậm đông
Thêm vào từ điển của tôi
10214.
demission
sự xin thôi việc; sự xin từ chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
10215.
innovation
sự đưa vào những cái mới
Thêm vào từ điển của tôi
10216.
unreasoning
không suy xét, không suy nghĩ k...
Thêm vào từ điển của tôi
10218.
indweller
người ở (nơi nào...)
Thêm vào từ điển của tôi
10219.
suggestive
gợi ý, có tính chất gợi ý, có t...
Thêm vào từ điển của tôi