10212.
patrol wagon
xe nhà tù, xe chở tù nhân
Thêm vào từ điển của tôi
10213.
hyaline
trong suốt, tựa thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
10214.
composer
người soạn nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
10215.
busyness
việc buôn bán, việc kinh doanh,...
Thêm vào từ điển của tôi
10216.
fancy woman
nhân tình, gái bao
Thêm vào từ điển của tôi
10217.
steel wool
bùi nhùi thép (để rửa bát)
Thêm vào từ điển của tôi
10218.
buffer state
nước đệm (nước trung lập nhỏ gi...
Thêm vào từ điển của tôi
10220.
turtler
người câu rùa, người bắt rùa
Thêm vào từ điển của tôi