TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10231. tracery (kiến trúc) kiểu trang trí mạng...

Thêm vào từ điển của tôi
10232. evanescent chóng phai mờ (ấn tượng...); ph...

Thêm vào từ điển của tôi
10233. signalement dấu hiệu nhận dạng (người bị cô...

Thêm vào từ điển của tôi
10234. narrow-fisted hà tiện, keo kiệt; chi ly

Thêm vào từ điển của tôi
10235. spanner (kỹ thuật) chìa vặn đai ốc

Thêm vào từ điển của tôi
10236. sticky-back ảnh nhỏ đằng sau có phết hồ

Thêm vào từ điển của tôi
10237. air-balloon (như)[air bail]

Thêm vào từ điển của tôi
10238. guest-card giấy đăng ký ở trọ (tại khách s...

Thêm vào từ điển của tôi
10239. bamboozlement (từ lóng) sự bịp, sự lừa bịp

Thêm vào từ điển của tôi
10240. shagreen da sargin, da sống nhuộm lục

Thêm vào từ điển của tôi