10221.
movieland
nơi sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi
10222.
housewifery
công việc quản lý gia đình; việ...
Thêm vào từ điển của tôi
10224.
inhospitality
tính không mến khách
Thêm vào từ điển của tôi
10225.
ascertainable
có thể biết chắc, có thể thấy c...
Thêm vào từ điển của tôi
10226.
inconstant
không bền lòng, không kiên nhẫn...
Thêm vào từ điển của tôi
10227.
senselessness
sự không có cảm giác, sự bất tỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
10228.
unmarry
chưa ly hôn, ly dị
Thêm vào từ điển của tôi
10229.
soap-boxer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn giả ở ngo...
Thêm vào từ điển của tôi