9941.
inextinguishable
không thể dập tắt, không thể là...
Thêm vào từ điển của tôi
9942.
flawlessness
tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
9943.
self-consistent
trước sau như một với bản thân ...
Thêm vào từ điển của tôi
9945.
canoodle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
9946.
hunky-dory
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ...
Thêm vào từ điển của tôi
9948.
pen-driver
duộm khầm thư ký văn phòng
Thêm vào từ điển của tôi
9949.
repressible
có thể dẹp được, có thể đàn áp ...
Thêm vào từ điển của tôi
9950.
speakership
chức chủ tịch hạ nghị viện (Anh...
Thêm vào từ điển của tôi