9943.
hassock
chiếc gối quỳ (thường dùng để k...
Thêm vào từ điển của tôi
9944.
house-proud
bận tâm về việc sửa sang tô điể...
Thêm vào từ điển của tôi
9945.
comedietta
kịch vui ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
9946.
quarrelsome
hay câi nhau; hay gây gỗ, hay s...
Thêm vào từ điển của tôi
9947.
semi-weekly
một tuần hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
9948.
unbending
cứng, không uốn cong được
Thêm vào từ điển của tôi
9949.
corallite
đá san hô coralit
Thêm vào từ điển của tôi
9950.
drug addict
người nghiện thuốc tê mê, người...
Thêm vào từ điển của tôi