TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

981. parrot con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa b...

Thêm vào từ điển của tôi
982. bobby (từ lóng) cảnh sát

Thêm vào từ điển của tôi
983. affair việc

Thêm vào từ điển của tôi
984. billy (Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
985. news tin, tin tức Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
986. serein mưa phùn trời quang (lúc trời q...

Thêm vào từ điển của tôi
987. bunny khuấy 6

Thêm vào từ điển của tôi
988. prove chứng tỏ, chứng minh

Thêm vào từ điển của tôi
989. exploiting bóc lột Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
990. tape dây, dải (để gói, buộc, viền)

Thêm vào từ điển của tôi