1001.
bowl
cái bát
Thêm vào từ điển của tôi
1002.
bobby
(từ lóng) cảnh sát
Thêm vào từ điển của tôi
1003.
serein
mưa phùn trời quang (lúc trời q...
Thêm vào từ điển của tôi
1004.
trace
dây kéo (buộc vào ngựa để kéo x...
Thêm vào từ điển của tôi
1005.
seek
tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm c...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1006.
cuddle
sự ôm ấp, sự âu yếm, sự vuốt ve
Thêm vào từ điển của tôi
1007.
five
năm
Thêm vào từ điển của tôi
1008.
carried
mang
Thêm vào từ điển của tôi
1010.
billy
(Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằ...
Thêm vào từ điển của tôi