962.
bunny
khuấy 6
Thêm vào từ điển của tôi
965.
sheep
con cừu
Thêm vào từ điển của tôi
966.
starting
sự giật mình
Thêm vào từ điển của tôi
967.
vise
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vice
Thêm vào từ điển của tôi
968.
infection
sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
969.
serein
mưa phùn trời quang (lúc trời q...
Thêm vào từ điển của tôi
970.
billy
(Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằ...
Thêm vào từ điển của tôi