TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9641. scrutiny sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ

Thêm vào từ điển của tôi
9642. press conference cuộc họp báo

Thêm vào từ điển của tôi
9643. frankfurter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức

Thêm vào từ điển của tôi
9644. castle-builder người hay mơ tưởng, người hay t...

Thêm vào từ điển của tôi
9645. irredeemableness tính không thể hoàn lại được

Thêm vào từ điển của tôi
9646. preventable có thể ngăn cản, có thể ngăn ng...

Thêm vào từ điển của tôi
9647. imaginer người tưởng tượng, người hình d...

Thêm vào từ điển của tôi
9648. building-lease hợp đồng cho thuê đất làm nhà

Thêm vào từ điển của tôi
9649. japanesque theo kiểu Nhật

Thêm vào từ điển của tôi
9650. direction sign dấu hiệu chỉ đường

Thêm vào từ điển của tôi