9631.
prettyish
xinh xinh, hay hay
Thêm vào từ điển của tôi
9632.
lily-livered
nhát gan; hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
9633.
solaria
nhà tắm nắng (thường có quây kí...
Thêm vào từ điển của tôi
9636.
afterburner
(hàng không) thùng chất đốt phụ...
Thêm vào từ điển của tôi
9637.
co-defendant
(pháp lý) người cùng bị kiện
Thêm vào từ điển của tôi
9638.
overwinter
ở qua mùa dông, qua đông
Thêm vào từ điển của tôi
9639.
counterplot
,kautə'plɔt/
Thêm vào từ điển của tôi
9640.
signalise
làm cho được chú ý, làm nổi bật...
Thêm vào từ điển của tôi