TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9611. dismission (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) di...

Thêm vào từ điển của tôi
9612. subjectivist người chủ quan; người theo chủ ...

Thêm vào từ điển của tôi
9613. scintillating nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh

Thêm vào từ điển của tôi
9614. post-paid đã trả bưu phí

Thêm vào từ điển của tôi
9615. fine-drawn lằn mũi (đường khâu)

Thêm vào từ điển của tôi
9616. self-taught tự học

Thêm vào từ điển của tôi
9617. intelligence department vụ tình báo

Thêm vào từ điển của tôi
9618. yester-evening (thơ ca) (như) yester-eve

Thêm vào từ điển của tôi
9619. lingering kéo dài

Thêm vào từ điển của tôi
9620. devil-worship sự sùng bái ma quỷ, sự thờ cúng...

Thêm vào từ điển của tôi