9612.
filibuster
bọn giặc cướp (chuyên đi đánh p...
Thêm vào từ điển của tôi
9614.
spikelet
(thực vật học) bông con
Thêm vào từ điển của tôi
9615.
sparrow-grass
(thông tục) măng tây
Thêm vào từ điển của tôi
9616.
pacificism
chủ nghĩa hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
9617.
leading-strings
dây tập đi (đỡ cho các em nhỏ t...
Thêm vào từ điển của tôi
9618.
unstopper
tháo nút (chai)
Thêm vào từ điển của tôi
9619.
momentariness
tính nhất thời, tính tạm thời; ...
Thêm vào từ điển của tôi
9620.
slapstick
roi đét, roi pháo (của anh hề)
Thêm vào từ điển của tôi