9581.
counterplot
,kautə'plɔt/
Thêm vào từ điển của tôi
9582.
three-ply
gồm ba sợi, chập ba
Thêm vào từ điển của tôi
9583.
aweary
(thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã ...
Thêm vào từ điển của tôi
9584.
borderer
người ở vùng biên giới
Thêm vào từ điển của tôi
9585.
miscarry
sai, sai lầm
Thêm vào từ điển của tôi
9586.
non-existent
không có, không tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
9587.
accursed
đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê...
Thêm vào từ điển của tôi
9588.
japanesque
theo kiểu Nhật
Thêm vào từ điển của tôi
9590.
overwinter
ở qua mùa dông, qua đông
Thêm vào từ điển của tôi