8412.
kettle-drum
(âm nhạc) trống định âm
Thêm vào từ điển của tôi
8413.
ground control
(raddiô) sự điều khiển từ mặt đ...
Thêm vào từ điển của tôi
8414.
pillow-sham
mặt gối rời; khăn phủ gối
Thêm vào từ điển của tôi
8415.
trail-blazer
người mở đường, người tiên phon...
Thêm vào từ điển của tôi
8416.
walking-ticket
(thông tục) to get the walking-...
Thêm vào từ điển của tôi
8417.
mental hospital
bệnh viện tinh thần kinh, nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi
8418.
pickled
giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm ...
Thêm vào từ điển của tôi
8419.
outbuilding
nhà phụ, nhà ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
8420.
swimmer
người bơi; con vật bơi
Thêm vào từ điển của tôi