TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8441. compatriot đồng bào, người đồng xứ

Thêm vào từ điển của tôi
8442. weeds quần áo đại tang (của người đàn...

Thêm vào từ điển của tôi
8443. hyetograph biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằ...

Thêm vào từ điển của tôi
8444. scroll-work hình trang trí có những đường c...

Thêm vào từ điển của tôi
8445. sandstone đá cát kết, sa thạch

Thêm vào từ điển của tôi
8446. social có tính chất xã hội, có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
8447. horticulture nghề làm vườn

Thêm vào từ điển của tôi
8448. pressure-gauge cái đo áp

Thêm vào từ điển của tôi
8449. industrialization sự công nghiệp hoá

Thêm vào từ điển của tôi
8450. indecision sự do dự, sự thiếu quả quyết

Thêm vào từ điển của tôi