8441.
unquestionable
không thể nghi ngờ được, chắc c...
Thêm vào từ điển của tôi
8442.
dermatologist
(y học) thầy thuốc khoa da
Thêm vào từ điển của tôi
8444.
sweeper
người quét; máy quét
Thêm vào từ điển của tôi
8445.
rose-diamond
viên kim cương hình hoa hồng ((...
Thêm vào từ điển của tôi
8446.
revenue
thu nhập (quốc gia)
Thêm vào từ điển của tôi
8448.
textile
dệt, có sợi dệt được
Thêm vào từ điển của tôi
8449.
sirenian
(động vật học) (thuộc) bộ lợn b...
Thêm vào từ điển của tôi
8450.
flying fox
(động vật học) dơi quạ
Thêm vào từ điển của tôi