8391.
solutionist
người chuyên giải những câu đố ...
Thêm vào từ điển của tôi
8392.
rag-picker
người nhặt giẻ rách
Thêm vào từ điển của tôi
8393.
trail-blazer
người mở đường, người tiên phon...
Thêm vào từ điển của tôi
8394.
underexposed
(nhiếp ảnh) chụp non (phim)
Thêm vào từ điển của tôi
8395.
size
kích thước, độ lớn
Thêm vào từ điển của tôi
8396.
mezzanine
(kiến trúc) gác lửng
Thêm vào từ điển của tôi
8399.
ghostly
(thuộc) ma quỷ; như một bóng ma
Thêm vào từ điển của tôi
8400.
hinterland
nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ...
Thêm vào từ điển của tôi