TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8371. kalong (động vật học) dơi quạ (Mã-lai)

Thêm vào từ điển của tôi
8372. hasten thúc (ai) làm gấp, giục (ai) ma...

Thêm vào từ điển của tôi
8373. sloot kênh đào hẹp (ở Nam phi)

Thêm vào từ điển của tôi
8374. small potatoes (thông tục) những người tầm thư...

Thêm vào từ điển của tôi
8375. barmy có men, lên men

Thêm vào từ điển của tôi
8376. adventuress người đàn bà thích phiêu lưu mạ...

Thêm vào từ điển của tôi
8377. frog-march cách khiêng ếch (khiêng người t...

Thêm vào từ điển của tôi
8378. self-mastery sự tự chủ

Thêm vào từ điển của tôi
8379. impairment sự làm suy yếu, sự làm sút kém;...

Thêm vào từ điển của tôi
8380. indebted mắc nợ

Thêm vào từ điển của tôi