8372.
normalize
thông thường hoá, bình thường h...
Thêm vào từ điển của tôi
8373.
oath-breaker
người không giữ lời thề
Thêm vào từ điển của tôi
8374.
ready reckoner
(toán học) bảng tính sẵn
Thêm vào từ điển của tôi
8375.
soft goods
hàng tơ lụa
Thêm vào từ điển của tôi
8376.
camellia
(thực vật học) cây hoa trà
Thêm vào từ điển của tôi
8378.
headstrong
bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ươ...
Thêm vào từ điển của tôi
8379.
scroll-work
hình trang trí có những đường c...
Thêm vào từ điển của tôi
8380.
domesticate
làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); ...
Thêm vào từ điển của tôi