8231.
discomfort
sự khó ở; sự khó chịu, sự bực b...
Thêm vào từ điển của tôi
8232.
unremembered
không ai nhớ tới, đ bị quên
Thêm vào từ điển của tôi
8233.
affluent
nhiều, dồi dào, phong phú
Thêm vào từ điển của tôi
8234.
hammering
sự quai búa, sự nện búa; tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi
8235.
flawn
(từ cổ,nghĩa cổ) bánh trứng sữa...
Thêm vào từ điển của tôi
8237.
prepay
trả trước
Thêm vào từ điển của tôi
8239.
smileless
không cười, nghiêm trang (nét m...
Thêm vào từ điển của tôi
8240.
social
có tính chất xã hội, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi