8241.
full-blown
nở to (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
8242.
gripe
sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
8243.
strawberry-mark
bớt đỏ (trên người trẻ sơ sinh)
Thêm vào từ điển của tôi
8244.
oleaster
(thực vật học) cây nhót đắng
Thêm vào từ điển của tôi
8245.
good-natured
tốt bụng, bản chất tốt, hiền hậ...
Thêm vào từ điển của tôi
8247.
itemized
ghi thành từng khoản, ghi thành...
Thêm vào từ điển của tôi
8249.
exploiter
người khai thác, người khai khẩ...
Thêm vào từ điển của tôi