722.
period
kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thờ...
Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
724.
gone
đã đi, đã đi khỏi; đã trôi qua,...
Thêm vào từ điển của tôi
726.
multiple
nhiều, nhiều mối, phức tạp
Thêm vào từ điển của tôi
727.
important
quan trọng, trọng đại, trọng yế...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
728.
owl
(động vật học) con cú
Thêm vào từ điển của tôi
729.
came
khung chì (để) lắp kinh (cửa)
Thêm vào từ điển của tôi
730.
skill
sự khéo léo, sự khéo tay, sự ti...
Thêm vào từ điển của tôi