6631.
overthrow
sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
Thêm vào từ điển của tôi
6632.
occupational
(thuộc) nghề nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
6633.
superfamily
(sinh vật học) liên họ
Thêm vào từ điển của tôi
6634.
luncheon
tiệc trưa
Thêm vào từ điển của tôi
6635.
constrictive
dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít
Thêm vào từ điển của tôi
6636.
gift-horse
con ngựa được tặng; quà tặng
Thêm vào từ điển của tôi
6637.
screw press
(kỹ thuật) máy ép kiểu vít
Thêm vào từ điển của tôi
6638.
director
giám đốc, người điều khiển, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
6639.
well-made
phát triển cân đối (người)
Thêm vào từ điển của tôi