TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

611. bell cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...)

Thêm vào từ điển của tôi
612. expert nhà chuyên môn, chuyên gia, chu... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
613. mil nghìn

Thêm vào từ điển của tôi
614. share chia, chia sẻ Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
615. dear thân, thân yêu, thân mến, yêu q...

Thêm vào từ điển của tôi
616. control quyền hành, quyền lực, quyền ch... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
617. dad (thông tục) ba, cha, bố, thầy

Thêm vào từ điển của tôi
618. direction chỉ dẫn, chỉ thị Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
619. fact việc, sự việc

Thêm vào từ điển của tôi
620. goat (động vật học) con dê

Thêm vào từ điển của tôi