57521.
lambrequin
diềm (màn, trướng)
Thêm vào từ điển của tôi
57523.
solstitial
(thiên văn học) (thuộc) điểm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
57524.
splenization
(y học) sự lách hoá (của phổi)
Thêm vào từ điển của tôi
57525.
dichroism
tính toả hai sắc, tính lưỡng hư...
Thêm vào từ điển của tôi
57526.
mesotron
(vật lý) Mezôtron
Thêm vào từ điển của tôi
57527.
comminatory
đe doạ, hăm doạ
Thêm vào từ điển của tôi
57528.
systematise
hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...
Thêm vào từ điển của tôi
57529.
alterative
làm thay đổi, làm biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
57530.
libidinous
dâm đâng, dâm dật
Thêm vào từ điển của tôi