57501.
hoggin
cát lẫn sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
57502.
pall-bearer
người hộ tang bên quan tài
Thêm vào từ điển của tôi
57503.
scrinium
(sử học) ống quyển, tráp đựng s...
Thêm vào từ điển của tôi
57506.
unsearchable
không thể tìm được, không thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
57507.
milk-walk
chuyến đi giao sữa
Thêm vào từ điển của tôi
57508.
crepitate
kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu ...
Thêm vào từ điển của tôi
57509.
indispose
(+ for, to) làm cho không thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
57510.
poroplastic
(y học) xốp dẻo
Thêm vào từ điển của tôi