TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57491. hackery (Anh-Ân) xe bò

Thêm vào từ điển của tôi
57492. handsel quà năm mới, tiền mở hàng (năm ...

Thêm vào từ điển của tôi
57493. peatbog bãi than bùn

Thêm vào từ điển của tôi
57494. phonometer (vật lý) cái đo âm lượng

Thêm vào từ điển của tôi
57495. screw-jack (kỹ thuật) kích vít

Thêm vào từ điển của tôi
57496. stenophyllous (thực vật học) có cánh hẹp

Thêm vào từ điển của tôi
57497. unbolt mở chốt

Thêm vào từ điển của tôi
57498. bull-of-the-bog (động vật học) con vạc

Thêm vào từ điển của tôi
57499. cyclopaedia bộ sách bách khoa

Thêm vào từ điển của tôi
57500. femme de chambre cô hầu phòng, nữ tỳ

Thêm vào từ điển của tôi