57081.
potamology
(địa lý,địa chất) khoa sông ngò...
Thêm vào từ điển của tôi
57082.
rope-yard
đường bện dây thừng
Thêm vào từ điển của tôi
57083.
toiling
sự lao động; sự làm việc vất vả...
Thêm vào từ điển của tôi
57084.
cuspidat
có mũi nhọn, nhọn đầu
Thêm vào từ điển của tôi
57086.
impudicity
tính trơ trẽn, tính không biết ...
Thêm vào từ điển của tôi
57087.
middle watch
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...
Thêm vào từ điển của tôi
57088.
sialogogic
(y học) lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
57090.
interpellant
người chất vấn (một thành viên ...
Thêm vào từ điển của tôi