57081.
monovalence
(hoá học) hoá trị một
Thêm vào từ điển của tôi
57083.
supersolar
ở trên mặt trời, ở xa quá mặt t...
Thêm vào từ điển của tôi
57084.
assize
(Ê pom +) việc sử án
Thêm vào từ điển của tôi
57085.
enteritidis
viêm ruột (của súc vật con)
Thêm vào từ điển của tôi
57086.
peritonea
(giải phẫu) màng bụng
Thêm vào từ điển của tôi
57087.
transitoriness
tính chất nhất thời, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
57088.
diaeresis
(ngôn ngữ học) dấu tách đôi (ha...
Thêm vào từ điển của tôi
57089.
homologize
làm cho tương đồng, làm cho tươ...
Thêm vào từ điển của tôi
57090.
jive
nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi