57081.
scuta
(sử học) cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi
57082.
silkiness
tính mượt, tính óng ánh (như tơ...
Thêm vào từ điển của tôi
57083.
spifflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
57084.
tautologist
người hay dùng phép lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
57085.
unnail
nhổ đinh, nạy đinh
Thêm vào từ điển của tôi
57086.
dextrin
(hoá học) đextrin
Thêm vào từ điển của tôi
57087.
interlocutress
người đàn bà nói chuyện, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
57088.
kinema
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) cinema
Thêm vào từ điển của tôi
57089.
sporogenous
(sinh vật học) sinh bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
57090.
unnamable
không thể đặt tên
Thêm vào từ điển của tôi