57091.
salmi
món ragu
Thêm vào từ điển của tôi
57092.
tampion
nút miệng súng
Thêm vào từ điển của tôi
57093.
cambrel
móc (để) treo thịt cả con (ở nh...
Thêm vào từ điển của tôi
57094.
cheiromancy
thuật xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
57096.
sweet pea
(thực vật học) cây đậu hoa
Thêm vào từ điển của tôi
57097.
terraneous
(thực vật học) mọc ở cạn
Thêm vào từ điển của tôi
57098.
catastrophism
(địa lý,địa chất) thuyết tai bi...
Thêm vào từ điển của tôi
57099.
christianise
làm cho theo đạo Cơ-đốc
Thêm vào từ điển của tôi
57100.
comeuppance
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi