TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57091. soricine (thuộc) họ chuột chù

Thêm vào từ điển của tôi
57092. colouration sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn...

Thêm vào từ điển của tôi
57093. mainifestness tính rõ ràng, tính hiển nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
57094. spottiness sự lốm đốm, sự có nhiều đốm

Thêm vào từ điển của tôi
57095. sympatalous (thực vật học) cánh hợp (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
57096. thyme (thực vật học) cỏ xạ hương

Thêm vào từ điển của tôi
57097. weak-kneed không thể đứng vững

Thêm vào từ điển của tôi
57098. americium (hoá học) Ameriđi

Thêm vào từ điển của tôi
57099. drawhook móc kéo

Thêm vào từ điển của tôi
57100. nodulated có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu ...

Thêm vào từ điển của tôi