55781.
ichthyologist
nhà nghiên cứu cá, nhà ngư học
Thêm vào từ điển của tôi
55782.
unconsidered
không cân nhắc, không suy nghĩ
Thêm vào từ điển của tôi
55783.
unparalleted
vô song, không thể sánh kịp, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
55784.
lacteous
(thuộc) sữa; như sữa
Thêm vào từ điển của tôi
55785.
leucoma
(y học) vảy cá mắt
Thêm vào từ điển của tôi
55786.
news-letter
(sử học) thư có tin tức gửi thư...
Thêm vào từ điển của tôi
55787.
outtravel
đi du lịch nhiều hơn
Thêm vào từ điển của tôi
55788.
rifle-range
tầm súng trường
Thêm vào từ điển của tôi
55789.
terebrate
khoan lỗ trôn ốc
Thêm vào từ điển của tôi
55790.
thermostable
chịu nóng, chịu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi