5511.
snowball
hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nh...
Thêm vào từ điển của tôi
5512.
station
trạm, điểm, đồn, đài (phát than...
Thêm vào từ điển của tôi
5514.
sexuality
bản năng giới tính; tính chất g...
Thêm vào từ điển của tôi
5515.
predecessor
người đi trước, người đảm nhiệm...
Thêm vào từ điển của tôi
5516.
outdoorsy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngoài trời
Thêm vào từ điển của tôi
5517.
unlucky
không may, xúi, rủi, đen đủi
Thêm vào từ điển của tôi
5518.
family man
người có gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
5519.
mentality
tác dụng tinh thần; tính tinh t...
Thêm vào từ điển của tôi
5520.
full face
mặt nhìn thẳng (vào người xem)
Thêm vào từ điển của tôi