5542.
entertainer
người tiếp đãi, người chiêu đãi
Thêm vào từ điển của tôi
5543.
side-dish
món ăn thêm (thường là một món ...
Thêm vào từ điển của tôi
5545.
honey-bee
(động vật học) ong mật
Thêm vào từ điển của tôi
5546.
figure-skating
môn trượt băng theo hình múa
Thêm vào từ điển của tôi
5547.
vitals
(y học) cơ quan bảo đảm sự sống...
Thêm vào từ điển của tôi
5548.
teddy bear
con gấu bông (đồ chơi trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
5549.
gruel
cháo (cho người ốm); cháo suông
Thêm vào từ điển của tôi
5550.
hip-joint
(giải phẫu) khớp háng
Thêm vào từ điển của tôi