543.
deliver
(+ from) cứu, cứu khỏi, giải th...
Thêm vào từ điển của tôi
544.
quantity
lượng, số lượng, khối lượng
Thêm vào từ điển của tôi
545.
pat
cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
546.
three
ba
Thêm vào từ điển của tôi
547.
romantic
(thuộc) tiểu thuyết, như tiểu t...
Thêm vào từ điển của tôi
549.
floor
sàn (nhà, cầu...)
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
550.
chance
sự may rủi, sự tình cờ
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi