562.
physic
thuật điều trị; nghề y
Thêm vào từ điển của tôi
563.
rainforest
rừng nhiệt đới
Thêm vào từ điển của tôi
564.
edge
lưỡi, cạnh sắc (dao...); tính s...
Thêm vào từ điển của tôi
565.
most
lớn nhất, nhiều nhất
Thêm vào từ điển của tôi
566.
check
kiểm tra, kiểm soát; kiểm lại; ...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
567.
met
gặp, gặp gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
568.
invalid
người bệnh tật, người tàn tật, ...
Thêm vào từ điển của tôi
569.
thunder
sấm, sét
Thêm vào từ điển của tôi
570.
peak
lưỡi trai (của mũ)
Thêm vào từ điển của tôi