TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

521. episode phần, tập Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
522. am

Thêm vào từ điển của tôi
523. professional (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghi... Công việc Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
524. rainforest rừng nhiệt đới

Thêm vào từ điển của tôi
525. last cuối cùng, sau cùng Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
526. pretty xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
527. bit miếng (thức ăn...); mảnh mẫu Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
528. four bốn

Thêm vào từ điển của tôi
529. food đồ ăn, thức ăn, món ăn Ẩm thực Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
530. refresh làm cho tỉnh (người) lại, làm c...

Thêm vào từ điển của tôi