54861.
wage-sheet
giấy trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
54862.
anacrusis
âm tiết không trọng âm đầu câu ...
Thêm vào từ điển của tôi
54863.
cicatrize
đóng sẹo; lên da non
Thêm vào từ điển của tôi
54864.
electropathy
(y học) phép chữa bằng điện
Thêm vào từ điển của tôi
54867.
overdraft
sự rút quá số tiền gửi (ngân hà...
Thêm vào từ điển của tôi
54868.
praecocial
(động vật học) sớm dưỡng (nở ra...
Thêm vào từ điển của tôi
54869.
revulsive
(y học) gây chuyển bệnh, lùa bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
54870.
abscess
(y học) áp xe
Thêm vào từ điển của tôi