TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54791. warrantor (pháp lý) người đứng bảo đảm

Thêm vào từ điển của tôi
54792. whilom (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, thu...

Thêm vào từ điển của tôi
54793. anemometry phép đo gió

Thêm vào từ điển của tôi
54794. aphaeresis (ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...

Thêm vào từ điển của tôi
54795. comeliness vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ th...

Thêm vào từ điển của tôi
54796. dinner-service bộ đồ ăn

Thêm vào từ điển của tôi
54797. fire-arm ((thường) số nhiều) súng, súng ...

Thêm vào từ điển của tôi
54798. haulyard (hàng hải) dây leo

Thêm vào từ điển của tôi
54799. oolitic (địa lý,địa chất) (thuộc) đá tr...

Thêm vào từ điển của tôi
54800. pernorate kết luận bài diễn văn

Thêm vào từ điển của tôi