54771.
insensateness
tính vô tri vô giác
Thêm vào từ điển của tôi
54772.
interpellant
người chất vấn (một thành viên ...
Thêm vào từ điển của tôi
54773.
oof-bird
(từ lóng) người giàu xụ, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
54774.
ousel
(động vật học) chim hét
Thêm vào từ điển của tôi
54775.
predicable
có thể xác nhận, có thể nhận ch...
Thêm vào từ điển của tôi
54776.
ropemanship
nghệ thuật leo dây, nghệ thuật ...
Thêm vào từ điển của tôi
54777.
speciousness
mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
54778.
stipulator
người quy định
Thêm vào từ điển của tôi
54779.
unbacked
không có chỗ dựa; không có nơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
54780.
uncontroverted
không bị cãi, không bị bác, khô...
Thêm vào từ điển của tôi