TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54781. profit-sharing sự chia lãi (giữa chủ và thợ)

Thêm vào từ điển của tôi
54782. shipping trade sự buôn bán bằng đường biển

Thêm vào từ điển của tôi
54783. summer-tree (kiến trúc) cái rầm ((cũng) sum...

Thêm vào từ điển của tôi
54784. sweepback (hàng không) góc cụp cánh (máy ...

Thêm vào từ điển của tôi
54785. dehypnotize giải thôi miên

Thêm vào từ điển của tôi
54786. impuissance sự yếu ớt, sự bất lực

Thêm vào từ điển của tôi
54787. inestimability tính không thể đánh giá được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
54788. inurement sự làm cho quen; sự quen

Thêm vào từ điển của tôi
54789. merchantman thuyền buôn, tàu buôn

Thêm vào từ điển của tôi
54790. oreography sơn văn học, khoa mô ta núi

Thêm vào từ điển của tôi