5461.
anna
đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtă...
Thêm vào từ điển của tôi
5464.
sleeplessness
sự khó ngủ, sự không ngủ được; ...
Thêm vào từ điển của tôi
5465.
casket
hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư tra...
Thêm vào từ điển của tôi
5466.
rebuff
từ chối dứt khoát, cự tuyệt, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
5467.
melancholy
sự u sầu, sự sầu muộn
Thêm vào từ điển của tôi
5468.
bursa
(giải phẫu) bìu, túi
Thêm vào từ điển của tôi
5469.
authenticity
tính đúng thật, tính xác thật
Thêm vào từ điển của tôi
5470.
reissue
sự tái bản, sự phát hành lại
Thêm vào từ điển của tôi