TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5451. injection sự tiêm

Thêm vào từ điển của tôi
5452. recover lấy lại, giành lại, tìm lại đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
5453. prevention sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ng...

Thêm vào từ điển của tôi
5454. easy-going thích thoải mái; vô tư lự, ung ...

Thêm vào từ điển của tôi
5455. secretarial (thuộc) thư ký, (thuộc) bí thư

Thêm vào từ điển của tôi
5456. precisely đúng, chính xác

Thêm vào từ điển của tôi
5457. crystalline kết tinh

Thêm vào từ điển của tôi
5458. distillation (hoá học) sự cất

Thêm vào từ điển của tôi
5459. unlucky không may, xúi, rủi, đen đủi

Thêm vào từ điển của tôi
5460. anna đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtă...

Thêm vào từ điển của tôi