54412.
primatial
(thuộc) tổng giám mục
Thêm vào từ điển của tôi
54413.
quatrain
thơ bốn câu
Thêm vào từ điển của tôi
54414.
recidivist
người phạm lại (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
54415.
sluit
kênh đào hẹp (ở Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
54416.
standfast
người có thể trông cậy được, vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
54418.
apocalyptical
(tôn giáo) (thuộc) sách khải hu...
Thêm vào từ điển của tôi
54419.
artiness
sự làm ra vẻ nghệ sĩ, sự làm ra...
Thêm vào từ điển của tôi
54420.
coherency
sự gắn với nhau, sự dính với nh...
Thêm vào từ điển của tôi