54381.
life-table
bản thống kê tuổi thọ trung bìn...
Thêm vào từ điển của tôi
54382.
meticulosity
tính tỉ mỉ, tính quá kỹ càng
Thêm vào từ điển của tôi
54383.
oscillograph
(điện học) máy ghi dao động
Thêm vào từ điển của tôi
54384.
rehandle
làm lại, sửa lại
Thêm vào từ điển của tôi
54386.
silk-mill
nhà máy tơ
Thêm vào từ điển của tôi
54387.
subjugable
có thể chinh phục được, có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
54388.
titivation
(thông tục) sự trang điểm, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
54389.
alkalescent
(hoá học) có độ kiềm nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
54390.
ambler
ngựa đi nước kiệu
Thêm vào từ điển của tôi