TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54391. febrifuge (y học) thuốc hạ nhiệt, thuốc s...

Thêm vào từ điển của tôi
54392. finery quần áo lộng lẫy

Thêm vào từ điển của tôi
54393. mendicant ăn xin, ăn mày, hành khất

Thêm vào từ điển của tôi
54394. micelle (sinh vật học) (hoá học) Mixen

Thêm vào từ điển của tôi
54395. scomber (động vật học) cá nùng nục

Thêm vào từ điển của tôi
54396. silversmith thợ bạc

Thêm vào từ điển của tôi
54397. smuttiness sự dơ dáy, sự bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
54398. yard-master (ngành đường sắt) người dồn toa

Thêm vào từ điển của tôi
54399. hindoo người Hindu (Ân-ddộ)

Thêm vào từ điển của tôi
54400. minstrel (sử học) người hát vè rong (thờ...

Thêm vào từ điển của tôi