54361.
serrefile
(quân sự) người đi sau cùng (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
54362.
stylographic
(thuộc) bút máy ngòi ống; như b...
Thêm vào từ điển của tôi
54363.
veridical
(thường)(mỉa mai) trung thực
Thêm vào từ điển của tôi
54364.
apish
(thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
54365.
bilbo
(sử học) cái gươm
Thêm vào từ điển của tôi
54366.
eulogist
người tán dương, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi
54367.
hoariness
màu hoa râm, vẻ hoa râm
Thêm vào từ điển của tôi
54368.
pusillanimous
nhát gan, hèn nhát; nhu nhược, ...
Thêm vào từ điển của tôi
54369.
salt-works
xí nghiệp muối
Thêm vào từ điển của tôi
54370.
serricorn
(động vật học) có râu khía răng...
Thêm vào từ điển của tôi