54231.
oxidate
làm gì
Thêm vào từ điển của tôi
54232.
pyrometry
phép đo nhiệt cao
Thêm vào từ điển của tôi
54233.
span-new
(tiếng địa phương) mới toanh
Thêm vào từ điển của tôi
54234.
station-house
trạm cảnh sát; trạm công an
Thêm vào từ điển của tôi
54235.
listel
(kiến trúc) đường viền, đường c...
Thêm vào từ điển của tôi
54236.
pyrope
(khoáng chất) Pirop
Thêm vào từ điển của tôi
54237.
quingentenary
(thuộc) kỷ niệm năm trăm năm
Thêm vào từ điển của tôi
54240.
aspersory
phỉ báng, vu khống; bôi xấu, bô...
Thêm vào từ điển của tôi