53261.
leather-head
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi
53262.
lorgnette
kính cầm tay
Thêm vào từ điển của tôi
53263.
pictography
khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
53264.
rack-wheel
(kỹ thuật) bánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
53265.
requital
sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơ...
Thêm vào từ điển của tôi
53266.
rettery
chỗ giầm đay gai
Thêm vào từ điển của tôi
53267.
abette
kẻ xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
53268.
comptometer
máy đếm, máy tính
Thêm vào từ điển của tôi
53269.
dress-circle
ban công (ở rạp hát, ngồi hạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53270.
footling
dớ dẩn
Thêm vào từ điển của tôi