52861.
unworldly
không trần tục, thanh tao
Thêm vào từ điển của tôi
52862.
bacciferous
(thực vật học) có quả mọng, man...
Thêm vào từ điển của tôi
52863.
catalepsy
(y học) chứng giữ nguyên thế
Thêm vào từ điển của tôi
52864.
docile
dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
52865.
embitter
làm đắng
Thêm vào từ điển của tôi
52866.
freeboot
ăn cướp
Thêm vào từ điển của tôi
52867.
irrefragableness
tính không thể bẻ bai được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
52868.
paederasty
thói đồng dâm nam
Thêm vào từ điển của tôi
52869.
air-port
sân bay (thường là dân dụng)
Thêm vào từ điển của tôi
52870.
bang-tail
ngựa cộc đuôi
Thêm vào từ điển của tôi