52682.
quadrivalency
(hoá học) hoá trị bốn
Thêm vào từ điển của tôi
52683.
seed-pearl
hạt trai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
52685.
skiagram
ánh tia X
Thêm vào từ điển của tôi
52686.
tuberculise
(y học) nhiễm lao
Thêm vào từ điển của tôi
52687.
twopenny
giá hai xu (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
52688.
wangling
sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
52689.
axle-tree
(kỹ thuật) trục bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
52690.
fytte
(từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi