TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51771. philter bùa mê, ngải

Thêm vào từ điển của tôi
51772. sibilation (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm ...

Thêm vào từ điển của tôi
51773. sinecure chức ngồi không ăn lương, chức ...

Thêm vào từ điển của tôi
51774. skivvies (hàng hải), (từ lóng) áo lót

Thêm vào từ điển của tôi
51775. springtide (thơ ca) mùa xuân

Thêm vào từ điển của tôi
51776. syndicalism phong trào công đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
51777. unretentive không dai, không lâu (trí nhớ)

Thêm vào từ điển của tôi
51778. christendom những người theo đạo Cơ-đốc, dâ...

Thêm vào từ điển của tôi
51779. gall-stone (y học) sỏi mật

Thêm vào từ điển của tôi
51780. interplait tết vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi